sản lượng

  1. production; rendement.
    • Sản lượng của một nhà máy
      production d'une usine;
    • Sản lượng đám đất
      rendement d'une terre.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sản lượng"

sản lượng
Nhà máy này đạt sản lượng cao trong năm nay.